Bản dịch của từ Gloss paint trong tiếng Việt

Gloss paint

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gloss paint(Noun)

ɡlˈɔs pˈeɪnt
ɡlˈɔs pˈeɪnt
01

Một loại sơn có bề mặt bóng và phản chiếu ánh sáng.

A type of paint that has a shiny and reflective finish.

Ví dụ
02

Sơn có đặc điểm là độ bóng cao và kết cấu mịn.

Paint that is characterized by its high sheen and smooth texture.

Ví dụ
03

Thường được sử dụng cho gỗ, kim loại và các bề mặt cần độ bền và dễ lau chùi.

Commonly used for woodwork, metal, and surfaces requiring durability and easy cleaning.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh