Bản dịch của từ Glottal trong tiếng Việt

Glottal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glottal(Adjective)

glˈɑtl̩
glˈɑɾl̩
01

(thuộc) thanh môn; liên quan đến thanh môn (vùng giữa thanh quản nơi có dây thanh và khe mở gọi là khe thanh môn) — dùng để mô tả âm thanh hoặc hiện tượng được tạo ra bởi thanh môn.

Of or produced by the glottis.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ