ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Glove
Hành động dùng găng tay (thường là của thủ môn, người bắt bóng trong bóng chày, hoặc wicketkeeper trong cricket) để bắt, chặn hoặc chạm vào quả bóng bằng tay đeo găng.
Of a wicketkeeper baseball catcher etc catch deflect or touch the ball with a gloved hand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một vật che phủ bàn tay, thường có các ngón tách rời cho mỗi ngón tay và ngón cái, dùng để bảo vệ tay khỏi lạnh, bẩn hoặc chấn thương.
A covering for the hand worn for protection against cold or dirt and typically having separate parts for each finger and the thumb.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/glove/