glove
glove (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
glove (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của glove (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
glove | gloves |
Kết hợp từ của glove (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hòm đựng đồ của ô tô glove box | Hộp đựng găng tay trong xe ô tô chứa tài liệu quan trọng. The glove box in the car stores important documents. |
cặp găng tay pair of gloves | Cô ấy đã mất một cặp găng tay tại sự kiện từ thiện. She lost a pair of gloves at the charity event. |
hộc đựng găng tay glove compartment | Hộc đựng găng tay trong xe của John chứa tài liệu quan trọng. The glove compartment in John's car held important documents. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Găng tay (glove) là một loại trang phục được làm bằng chất liệu mềm, được thiết kế để bảo vệ và giữ ấm bàn tay. Găng tay thường có nhiều kiểu dáng, bao gồm găng tay thường, găng tay thể thao và găng tay y tế. Trong tiếng Anh, từ "glove" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh có thể có sự nhấn mạnh khác trong phát âm. Găng tay vừa có chức năng thực tiễn, vừa là một phụ kiện thời trang trong nhiều bối cảnh.