Bản dịch của từ Glowy trong tiếng Việt

Glowy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glowy(Adjective)

ˈɡləʊi
ˈɡlōē
01

Phát ra ánh sáng ổn định.

Giving off a steady light.

Ví dụ