ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Glowy trong tiếng Việt
Glowy
Adjective
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Glowy
(
Adjective
)
ˈɡləʊi
ˈɡlōē
AI
Tập phát âm
01
Phát ra ánh sáng ổn định.
Giving
off a
steady
light
.
Ví dụ