Bản dịch của từ Glycolytic trong tiếng Việt
Glycolytic
Adjective

Glycolytic(Adjective)
ɡlˌɪkəlˈɪtɪk
ˌɡɫaɪkəˈɫɪtɪk
Ví dụ
02
Đặc trưng bởi hoặc ảnh hưởng đến quá trình chuyển đổi glucose thành năng lượng.
Characterized by or affecting the conversion of glucose into energy
Ví dụ
03
Được sử dụng để mô tả các con đường trao đổi chất liên quan đến sự phân hủy glycolytic.
Used to describe metabolic pathways that involve glycolytic degradation
Ví dụ
