Bản dịch của từ Go against the grain trong tiếng Việt
Go against the grain

Go against the grain(Phrase)
Làm điều gì đó trái với lẽ thường hoặc mong đợi
To do something counterintuitive or against the odds
做一些与平常或预期不同的事情
Đấu tranh chống lại sự ép buộc hoặc thuyết phục đi ngược lại niềm tin hoặc mong muốn của bản thân
Resisting pressure or persuasion that goes against one's own beliefs or desires.
拒绝屈服于与自己信念或意愿相悖的压力或说服
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "go against the grain" có nghĩa là hành động đi ngược lại với lối suy nghĩ, thói quen hoặc tiêu chuẩn thông thường. Xuất phát từ ý tưởng của việc xén gỗ, nói lên việc tạo ra khó khăn hơn nếu thực hiện đúng theo chiều của hạt gỗ. Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, cách dùng có thể thay đổi theo ngữ cảnh xã hội, phản ánh những giá trị và quan niệm khác nhau trong từng khu vực.
Cụm từ "go against the grain" có nghĩa là hành động đi ngược lại với lối suy nghĩ, thói quen hoặc tiêu chuẩn thông thường. Xuất phát từ ý tưởng của việc xén gỗ, nói lên việc tạo ra khó khăn hơn nếu thực hiện đúng theo chiều của hạt gỗ. Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, cách dùng có thể thay đổi theo ngữ cảnh xã hội, phản ánh những giá trị và quan niệm khác nhau trong từng khu vực.
