Bản dịch của từ Go alone trong tiếng Việt

Go alone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go alone(Phrase)

ɡˈəʊ ˈæləʊn
ˈɡoʊ ˈɑˌɫoʊn
01

Đưa ra quyết định hoặc hành động mà không bị ảnh hưởng bởi người khác

Making decisions or taking actions independently of others' influence

在没有他人影响的情况下做出决定或采取行动

Ví dụ
02

Bắt đầu một hoạt động hoặc hành trình một cách độc lập

To kick off an activity or journey on one's own

开始一项活动或独立踏上旅程

Ví dụ
03

Tiến hành mà không cần đồng hành hoặc trợ giúp

Moving forward alone, without any companions or assistance.

孤身一人前行

Ví dụ