Bản dịch của từ Go alone trong tiếng Việt
Go alone
Phrase

Go alone(Phrase)
ɡˈəʊ ˈæləʊn
ˈɡoʊ ˈɑˌɫoʊn
Ví dụ
Ví dụ
03
Tiến hành mà không cần đồng hành hoặc trợ giúp
Moving forward alone, without any companions or assistance.
孤身一人前行
Ví dụ
Go alone

Tiến hành mà không cần đồng hành hoặc trợ giúp
Moving forward alone, without any companions or assistance.
孤身一人前行