Bản dịch của từ Go askew trong tiếng Việt

Go askew

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go askew(Phrase)

ɡˈəʊ ˈɑːskjuː
ˈɡoʊ ˈæskju
01

Rối ren hoặc hỗn loạn

In a state of chaos or disarray

处于一团糟或一片混乱的状态

Ví dụ
02

Bị cong hoặc lệch lạc

Not straight or crooked

不正直或偏离正轨

Ví dụ
03

Đi lạc khỏi con đường chính xác

Straying from the right path or proper course

偏离正确的道路或方向

Ví dụ