Bản dịch của từ Go in for something trong tiếng Việt

Go in for something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go in for something(Phrase)

ɡˈoʊ ɨn fˈɔɹ sˈʌmθɨŋ
ɡˈoʊ ɨn fˈɔɹ sˈʌmθɨŋ
01

Tham gia đều đặn hoặc thường xuyên vào một hoạt động, sở thích hoặc môn thể thao (ví dụ: tập thể thao, chơi nhạc cụ, làm hobby).

To regularly take part in something like a hobby or activity.

定期参与某项活动或爱好

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thử sức hoặc thử làm gì đó

Try or make an effort to do something

尝试做某事

Ví dụ
03

Chọn làm một việc gì đó đặc biệt là như một sở thích hoặc hoạt động

Choose to do something special as a hobby or activity

选择做一些特别的事情,比如作为爱好或一种活动。

Ví dụ
04

Tham gia vào một cuộc thi hoặc hoạt động

Participate in a contest or activity

参加比赛或活动

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh