Bản dịch của từ Go on foot trong tiếng Việt

Go on foot

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go on foot(Phrase)

ɡˈoʊ ˈɑn fˈʊt
ɡˈoʊ ˈɑn fˈʊt
01

Đi bộ — di chuyển bằng cách đi bằng chân, không dùng phương tiện giao thông.

To travel by walking.

步行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh