Bản dịch của từ Go to your head trong tiếng Việt

Go to your head

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Go to your head(Phrase)

ɡˈəʊ tˈuː jˈɔː hˈɛd
ˈɡoʊ ˈtoʊ ˈjʊr ˈhɛd
01

Ảnh hưởng đến trạng thái tinh thần của ai đó, đặc biệt là khiến họ cảm thấy chóng mặt hoặc bối rối

To affect someones mental state especially by making them feel dizzy or confused

Ví dụ
02

Làm cho ai đó cảm thấy tự hào và tự tin, thường là quá tự hào và tự tin

To make someone feel proud and confident often too proud and confident

Ví dụ