goading
goading (Noun)
Nghĩa 01
Một thứ kích thích hoặc khích lệ khiến người ta hành động; lời thúc giục hay động lực để làm điều gì đó.
a stimulus or an incentive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
goading (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của goading (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | goad |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | goaded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | goaded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | goads |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | goading |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Goading là một động từ, có nghĩa là kích thích, khuyến khích hoặc buộc ai đó hành động, thường theo hướng tiêu cực hoặc gây khó chịu. Từ này xuất phát từ danh từ "goad", bộ phận dùng để thúc đẩy động vật. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa phiên bản Anh và Mỹ về cách sử dụng hay nghĩa. Tuy nhiên, tần suất sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau tùy theo văn hóa và vùng miền.