Bản dịch của từ Goal congruence trong tiếng Việt

Goal congruence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goal congruence(Noun)

ɡˈoʊl kˈɔnɡɹuəns
ɡˈoʊl kˈɔnɡɹuəns
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ