Anh - Việt

Bản dịch của từ Goal congruence trong tiếng Việt

goal congruence

Noun

goal congruence (Noun)

/ɡˈoʊl kˈɔnɡɹuəns/
/ɡˈoʊl kˈɔnɡɹuəns/
AI

Nghĩa 01

Sự phù hợp của các mục tiêu cá nhân với các mục tiêu của một tổ chức hoặc nhóm.

The alignment of individual goals with the goals of an organization or group.

Ví dụ
Sự đồng nhất mục tiêu rất quan trọng cho các dự án cộng đồng như Habitat for Humanity.Goal congruence is vital for community projects like Habitat for Humanity.
Nhiều nhóm thiếu sự đồng nhất mục tiêu, dẫn đến các sáng kiến xã hội không hiệu quả.Many teams lack goal congruence, leading to ineffective social initiatives.

Nghĩa 02

Mức độ mà các mục tiêu của các bên liên quan khác nhau là nhất quán với nhau.

The extent to which the objectives of different stakeholders are consistent with one another.

Ví dụ
Sự đồng nhất mục tiêu giúp cộng đồng hợp tác vì các mục tiêu xã hội chung.Goal congruence helps communities work together for common social objectives.
Không có sự đồng nhất mục tiêu giữa các tổ chức xã hội khác nhau trong thành phố.There is no goal congruence among different social organizations in our city.

Nghĩa 03

Một tình huống trong đó các mục tiêu của mọi người đều đồng nhất, dẫn đến sự hợp tác và đồng thuận hiệu quả.

A situation in which everyone’s objectives are aligned, leading to effective collaboration and consensus.

Ví dụ
Sự đồng nhất mục tiêu giữa các thành viên cải thiện kết quả dự án xã hội.Goal congruence among team members improves our social project outcomes.
Gần đây không có sự đồng nhất mục tiêu trong các cuộc họp cộng đồng.There is no goal congruence in our community meetings lately.