Bản dịch của từ Goal congruence trong tiếng Việt
Goal congruence

Goal congruence (Noun)
Sự phù hợp của các mục tiêu cá nhân với các mục tiêu của một tổ chức hoặc nhóm.
The alignment of individual goals with the goals of an organization or group.
Goal congruence is vital for community projects like Habitat for Humanity.
Sự đồng nhất mục tiêu rất quan trọng cho các dự án cộng đồng như Habitat for Humanity.
Many teams lack goal congruence, leading to ineffective social initiatives.
Nhiều nhóm thiếu sự đồng nhất mục tiêu, dẫn đến các sáng kiến xã hội không hiệu quả.
How can we achieve goal congruence in local charity organizations?
Làm thế nào chúng ta có thể đạt được sự đồng nhất mục tiêu trong các tổ chức từ thiện địa phương?
Mức độ mà các mục tiêu của các bên liên quan khác nhau là nhất quán với nhau.
The extent to which the objectives of different stakeholders are consistent with one another.
Goal congruence helps communities work together for common social objectives.
Sự đồng nhất mục tiêu giúp cộng đồng hợp tác vì các mục tiêu xã hội chung.
There is no goal congruence among different social organizations in our city.
Không có sự đồng nhất mục tiêu giữa các tổ chức xã hội khác nhau trong thành phố.
How can we achieve goal congruence in local social initiatives?
Làm thế nào chúng ta có thể đạt được sự đồng nhất mục tiêu trong các sáng kiến xã hội địa phương?
Một tình huống trong đó các mục tiêu của mọi người đều đồng nhất, dẫn đến sự hợp tác và đồng thuận hiệu quả.
A situation in which everyone’s objectives are aligned, leading to effective collaboration and consensus.
Goal congruence among team members improves our social project outcomes.
Sự đồng nhất mục tiêu giữa các thành viên cải thiện kết quả dự án xã hội.
There is no goal congruence in our community meetings lately.
Gần đây không có sự đồng nhất mục tiêu trong các cuộc họp cộng đồng.
How can we achieve goal congruence in our social initiatives?
Làm thế nào chúng ta có thể đạt được sự đồng nhất mục tiêu trong các sáng kiến xã hội?