Anh - Việt
goatskin
Noun
goatskin (Noun)
/gˈoʊtskɪn/
/gˈoʊtskɪn/
AI
Nghĩa 01
Da dê; lớp da lấy từ con dê, thường dùng để làm đồ da, trống hoặc các vật dụng thủ công.
The skin of a goat.
Ví dụ
Cái trống truyền thống được làm từ da dê cho lễ hội.The traditional drum was made of goatskin for the festival.
Người thợ thủ công địa phương đã chế tạo một chiếc túi đẹp từ da dê.The local craftsman crafted a beautiful bag from goatskin.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Da dê (goatskin) là loại vật liệu được chế biến từ da của loài dê, nổi bật với đặc tính độ bền cao và tính linh hoạt. Trong ngành công nghiệp đồ da, da dê được ưa chuộng nhờ bề mặt mềm mại và khả năng chịu nước tương đối tốt. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất, không có sự khác biệt rõ rệt trong cách phát âm hay ý nghĩa, nhưng về mặt ứng dụng, da dê thường được sử dụng trong sản xuất giày dép, túi xách và các sản phẩm thời trang khác.