Bản dịch của từ Gobi trong tiếng Việt

Gobi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gobi(Noun)

gˈoʊbi
gˈoʊbi
01

Một loại rau bắp cải có màu trắng (hoặc hơi kem), hình dạng bông, gọi là súp lơ; thường dùng để nấu, xào, hấp hoặc ăn sống.

Cauliflower.

花椰菜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh