Bản dịch của từ Goblet trong tiếng Việt
Goblet

Goblet (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một bộ phận dạng bình/ly đựng chất lỏng của máy xay (liquidizer) — tức là cái cốc/chén gắn hoặc dùng để chứa và xay/nghiền nguyên liệu lỏng hoặc hỗn hợp trong máy xay.
A receptacle forming part of a liquidizer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Goblet là danh từ chỉ một loại chén hoặc cốc có thân dài, thường được sử dụng để uống rượu hoặc các loại đồ uống khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Goblet thường được làm từ thủy tinh, kim loại hoặc gốm sứ, và thường xuất hiện trong các bối cảnh trang trọng hoặc lịch sự. Sự phát triển của Goblet trong văn hóa ẩm thực phản ánh truyền thống lâu đời trong việc thưởng thức đồ uống.
Goblet là danh từ chỉ một loại chén hoặc cốc có thân dài, thường được sử dụng để uống rượu hoặc các loại đồ uống khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Goblet thường được làm từ thủy tinh, kim loại hoặc gốm sứ, và thường xuất hiện trong các bối cảnh trang trọng hoặc lịch sự. Sự phát triển của Goblet trong văn hóa ẩm thực phản ánh truyền thống lâu đời trong việc thưởng thức đồ uống.
