goblet
goblet (Noun)
Nghĩa 01 · Một loại ly/cốc để uống, có chân đế và cuống (thân mảnh) nối giữa chén và đế; thường dùng để uống rượu hoặc đồ uống đặc biệt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một bộ phận dạng bình/ly đựng chất lỏng của máy xay (liquidizer) — tức là cái cốc/chén gắn hoặc dùng để chứa và xay/nghiền nguyên liệu lỏng hoặc hỗn hợp trong máy xay.
Một bộ phận dạng bình/ly đựng chất lỏng của máy xay (liquidizer) — tức là cái cốc/chén gắn hoặc dùng để chứa và xay/nghiền nguyên liệu lỏng hoặc hỗn hợp trong máy xay.
A receptacle forming part of a liquidizer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của goblet (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
goblet | goblets |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Goblet là danh từ chỉ một loại chén hoặc cốc có thân dài, thường được sử dụng để uống rượu hoặc các loại đồ uống khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Goblet thường được làm từ thủy tinh, kim loại hoặc gốm sứ, và thường xuất hiện trong các bối cảnh trang trọng hoặc lịch sự. Sự phát triển của Goblet trong văn hóa ẩm thực phản ánh truyền thống lâu đời trong việc thưởng thức đồ uống.