Bản dịch của từ Goblet pleat trong tiếng Việt

Goblet pleat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goblet pleat(Noun)

ɡˈɑblət plˈit
ɡˈɑblət plˈit
01

Một loại nếp gấp có hình dạng giống như chiếc ly goblet; thường được sử dụng trong thời trang và vải.

A type of pleat that resembles the shape of a goblet; often used in fashion and textiles.

Ví dụ
02

Một yếu tố trang trí trong vải thêm kết cấu và sự thú vị thị giác.

A decorative element in fabric that adds texture and visual interest.

Ví dụ
03

Một kỹ thuật trong việc may mặc cho phép sự thoải mái và linh hoạt.

A technique in garment construction that allows for ease and flexibility.

Ví dụ