Bản dịch của từ Goblin trong tiếng Việt

Goblin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goblin(Noun)

ɡˈɒblɪn
ˈɡɑbɫɪn
01

Một linh hồn quỷ quái hoặc tinh thần mang tính ác độc, thường được mô tả như những sinh vật huyền thoại nhỏ bé và kỳ quặc.

A mischievous or spooky spirit is a legendary creature often depicted as tiny and odd.

一个调皮捣蛋或邪恶的精灵,常被描绘成小巧而丑陋的神话生物。

Ví dụ
02

Trong văn học giả tưởng, từ này thường được dùng để chỉ những sinh vật nhỏ nhảo, tinh quái, luôn quấy rối con người.

A term commonly used in fantasy literature to describe a small, quick-witted creature that often hassles humans.

在奇幻文学中,经常用一个术语来描述一种灵巧聪明、常常捉弄人的小生物。

Ví dụ
03

Một loại quái nhân lùn, một sinh vật kỳ quặc hoặc ácí trong truyền thuyết dân gian

A creature like a dwarf, a strange or sinister being linked to folklore and legends.

一种侏儒,常被描绘成与民间传说有关的怪异或邪恶的生物。

Ví dụ