Bản dịch của từ God trong tiếng Việt

God

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

God(Verb)

01

(động từ, chuyển tiếp) Tôn sùng hoặc tôn thờ ai đó như một vị thần; phong lên thành thần.

Transitive To deify.

将某人视为神明

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(động từ, chuyển nghĩa) tôn thờ, sùng bái ai đó một cách quá mức, xem người đó như hoàn hảo, không có khuyết điểm.

Transitive To idolize.

崇拜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

God(Noun)

gˈɑd
gˈɑd
01

Trong nghĩa bóng: chỉ một người có quyền lực, địa vị hoặc ảnh hưởng rất lớn; như một nhà cầm quyền mạnh, người cai trị hoặc người có quyền uy tối cao trong một lĩnh vực.

Figurative A person in a very high position of authority importance or influence a powerful ruler or tyrant.

权威人物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong bối cảnh trò chơi nhập vai trên mạng (multiuser dungeon), “god” là người quản lý, điều hành và sở hữu trò chơi — người có quyền kiểm soát thế giới ảo, tạo kịch bản, sửa lỗi và quản lý người chơi.

Internet roleplaying games The person who owns and runs a multiuser dungeon.

网络角色扮演游戏的管理者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(dùng nói bóng) Chỉ một người đàn ông cực kỳ đẹp trai, thu hút đến mức người khác tán thưởng như thần tượng.

Figurative informal An exceedingly handsome man.

极其英俊的男人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của God (Noun)

SingularPlural

God

Gods

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ