Bản dịch của từ God trong tiếng Việt
God

God(Noun)
Trong nghĩa bóng: chỉ một người có quyền lực, địa vị hoặc ảnh hưởng rất lớn; như một nhà cầm quyền mạnh, người cai trị hoặc người có quyền uy tối cao trong một lĩnh vực.
Figurative A person in a very high position of authority importance or influence a powerful ruler or tyrant.
Trong bối cảnh trò chơi nhập vai trên mạng (multiuser dungeon), “god” là người quản lý, điều hành và sở hữu trò chơi — người có quyền kiểm soát thế giới ảo, tạo kịch bản, sửa lỗi và quản lý người chơi.
Internet roleplaying games The person who owns and runs a multiuser dungeon.
(dùng nói bóng) Chỉ một người đàn ông cực kỳ đẹp trai, thu hút đến mức người khác tán thưởng như thần tượng.
Dạng danh từ của God (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
God | Gods |
God(Verb)
(động từ, chuyển nghĩa) tôn thờ, sùng bái ai đó một cách quá mức, xem người đó như hoàn hảo, không có khuyết điểm.
Transitive To idolize.
(động từ, chuyển tiếp) Tôn sùng hoặc tôn thờ ai đó như một vị thần; phong lên thành thần.
Transitive To deify.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "god" trong tiếng Anh mang nghĩa chỉ Thượng đế hoặc một vị thần trong các tôn giáo khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách viết. Tuy nhiên, người Anh có thể sử dụng thuật ngữ "gods" để chỉ các vị thần trong thần thoại đa thần. Trong khi đó, người Mỹ thường nhấn mạnh đến khía cạnh Thượng đế trong tôn giáo duy nhất. Trong cả hai ngôn ngữ, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo, triết học và văn hóa.
Từ "god" có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *gudan, nguyên thủy mang nghĩa là "vị thần". Nguồn gốc Latin của nó bắt nguồn từ từ "deus", có nghĩa là "thần thánh". Trong lịch sử, khái niệm về thần thánh mang tính quyết định trong nhiều tôn giáo, từ những vị thần cổ đại cho đến các khái niệm thần linh trong các tôn giáo Độc thần hiện đại. Sự phát triển ngôn ngữ đã dẫn đến những sắc thái khác nhau trong cách hiểu và sử dụng từ này ngày nay, thường liên quan đến quyền lực tối thượng và sự thờ phụng.
Từ "god" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, khi thảo luận về tôn giáo và triết học. Trong phần Listening và Reading, từ này cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến văn hóa hoặc tín ngưỡng. Ngoài ra, từ "god" thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, văn học và nghiên cứu xã hội, thường liên quan đến các chủ đề như đức tin, quyền lực và nhân sinh quan.
Họ từ
Từ "god" trong tiếng Anh mang nghĩa chỉ Thượng đế hoặc một vị thần trong các tôn giáo khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách viết. Tuy nhiên, người Anh có thể sử dụng thuật ngữ "gods" để chỉ các vị thần trong thần thoại đa thần. Trong khi đó, người Mỹ thường nhấn mạnh đến khía cạnh Thượng đế trong tôn giáo duy nhất. Trong cả hai ngôn ngữ, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo, triết học và văn hóa.
Từ "god" có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *gudan, nguyên thủy mang nghĩa là "vị thần". Nguồn gốc Latin của nó bắt nguồn từ từ "deus", có nghĩa là "thần thánh". Trong lịch sử, khái niệm về thần thánh mang tính quyết định trong nhiều tôn giáo, từ những vị thần cổ đại cho đến các khái niệm thần linh trong các tôn giáo Độc thần hiện đại. Sự phát triển ngôn ngữ đã dẫn đến những sắc thái khác nhau trong cách hiểu và sử dụng từ này ngày nay, thường liên quan đến quyền lực tối thượng và sự thờ phụng.
Từ "god" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, khi thảo luận về tôn giáo và triết học. Trong phần Listening và Reading, từ này cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến văn hóa hoặc tín ngưỡng. Ngoài ra, từ "god" thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, văn học và nghiên cứu xã hội, thường liên quan đến các chủ đề như đức tin, quyền lực và nhân sinh quan.
