Bản dịch của từ Goddamn trong tiếng Việt

Goddamn

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goddamn(Idiom)

ˈɡɑ.dəm
ˈɡɑ.dəm
01

Một cách nói thô, mang tính tức giận hoặc bực bội để biểu lộ cảm xúc (tương tự như chửi hoặc than vãn).

An expression of anger or annoyance.

一种表达愤怒或烦恼的方式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh