Bản dịch của từ Goddess trong tiếng Việt

Goddess

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goddess(Noun)

ɡˈɒdəs
ˈɡɑdəs
01

Một người phụ nữ được xem là hiện thân hoàn hảo của một phẩm chất.

A woman is considered the perfect embodiment of a certain trait.

一个女性被视为一种品质的完美化身。

Ví dụ
02

Một nữ thần, một phụ nữ có quyền năng thần thánh hoặc siêu nhân

A goddess; a woman with divine or supernatural power.

一位拥有神力或超凡能力的女神

Ví dụ
03

Một người phụ nữ được quý mến hoặc ngưỡng mộ

A woman who is admired or revered to the point of being almost worshipped.

一位受人敬仰或被神化的女性。

Ví dụ