goer
Noun
goer (Noun)
/gˈoʊɚ/
/gˈoʊəɹ/
AI
Ví dụ
Người đi dự tiệc nhảy suốt đêm.The partygoer danced all night.
Người xem phim xem bộ phim bom tấn mới nhất.The moviegoer watched the latest blockbuster film.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Người (hoặc vật) đi; người hay vật thường xuyên đi tới một nơi nào đó hoặc tham gia vào hoạt động đi lại.
Người (hoặc vật) đi; người hay vật thường xuyên đi tới một nơi nào đó hoặc tham gia vào hoạt động đi lại.
One who, or that which, goes.
Ví dụ
Cô ấy là một người thường xuyên tham dự các vở kịch mới.She is a theater-goer who attends every new play.
Anh ấy là một người thích tham gia các sự kiện xã hội.He is a party-goer who loves social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · (từ cổ) Con ngựa được nhắc đến vì cách đi, dáng vận bước của nó — tức là con ngựa nhìn vào dáng đi/tốc độ bước (gait).
Ví dụ
Ngựa đi bộ theo con đường ở nông thôn.The goer trotted along the path in the countryside.
Người giàu mua một con ngựa mới cho chuồng ngựa của mình.The wealthy goer purchased a new horse for his stable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của goer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
goer | goers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Goer" là một danh từ chỉ người tham gia hoặc thường xuyên tham gia vào một hoạt động nào đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao du xã hội hoặc sự kiện. Trong tiếng Anh Mỹ, "goer" thường dùng để chỉ người thường xuyên đến các sự kiện vui chơi, như "party-goer". Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này ít phổ biến hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở tần suất sử dụng và ngữ cảnh, với "goer" khá linh hoạt trong tiếng Anh Mỹ.