Anh - Việt

Bản dịch của từ Goer trong tiếng Việt

goer

Noun

goer (Noun)

/gˈoʊɚ/
/gˈoʊəɹ/
AI

Nghĩa 01 · (từ cổ, hiếm) bàn chân (bộ phận cơ thể)

(từ cổ, hiếm) bàn chân (bộ phận cơ thể)

(obsolete) A foot (body part).

Ví dụ
Người đi dự tiệc nhảy suốt đêm.The partygoer danced all night.
Người xem phim xem bộ phim bom tấn mới nhất.The moviegoer watched the latest blockbuster film.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Người (hoặc vật) đi; người hay vật thường xuyên đi tới một nơi nào đó hoặc tham gia vào hoạt động đi lại.

Người (hoặc vật) đi; người hay vật thường xuyên đi tới một nơi nào đó hoặc tham gia vào hoạt động đi lại.

One who, or that which, goes.

Ví dụ
Cô ấy là một người thường xuyên tham dự các vở kịch mới.She is a theater-goer who attends every new play.
Anh ấy là một người thích tham gia các sự kiện xã hội.He is a party-goer who loves social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · (từ cổ) Con ngựa được nhắc đến vì cách đi, dáng vận bước của nó — tức là con ngựa nhìn vào dáng đi/tốc độ bước (gait).

(từ cổ) Con ngựa được nhắc đến vì cách đi, dáng vận bước của nó — tức là con ngựa nhìn vào dáng đi/tốc độ bước (gait).

(dated) A horse, considered in reference to its gait.

Ví dụ
Ngựa đi bộ theo con đường ở nông thôn.The goer trotted along the path in the countryside.
Người giàu mua một con ngựa mới cho chuồng ngựa của mình.The wealthy goer purchased a new horse for his stable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của goer (Noun)

SingularPlural

goer

goers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh