Bản dịch của từ Going concern trong tiếng Việt
Going concern

Going concern (Noun)
The company's financial stability is crucial for its going concern status.
Sự ổn định tài chính của công ty rất quan trọng cho tình trạng hoạt động.
Without proper funding, a business may lose its going concern status.
Thiếu nguồn vốn thích hợp, một doanh nghiệp có thể mất tình trạng hoạt động.
Is the company's going concern status at risk due to recent losses?
Tình trạng hoạt động của công ty có đang bị đe dọa do các lỗ hổng gần đây không?
Going concern (Adjective)
The company's going concern status was reassuring to investors.
Tình trạng tiếp tục hoạt động của công ty làm yên lòng nhà đầu tư.
The small startup lacked a going concern strategy for sustainability.
Công ty khởi nghiệp nhỏ thiếu chiến lược tiếp tục hoạt động để bền vững.
Is a solid business plan essential for maintaining a going concern?
Một kế hoạch kinh doanh vững chắc có cần thiết để duy trì tình trạng tiếp tục hoạt động không?
"Going concern" là một khái niệm quan trọng trong kế toán và tài chính, chỉ tình trạng tồn tại bền vững của một doanh nghiệp trong tương lai gần, thường được dựa trên khả năng sinh lợi và thanh khoản. Khái niệm này thường được sử dụng trong báo cáo tài chính để xác định rằng công ty sẽ tiếp tục hoạt động trong ít nhất 12 tháng tới. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, khái niệm này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng.
Thuật ngữ "going concern" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với "concern" xuất phát từ động từ "concernere", nghĩa là "gồm có" hay "liên quan đến". Trong bối cảnh kế toán và tài chính, "going concern" đề cập đến khả năng của một doanh nghiệp tiếp tục hoạt động trong tương lai gần mà không phải bị giải thể. Lịch sử phát triển của thuật ngữ này phản ánh sự đánh giá về tính bền vững và ổn định của một tổ chức kinh doanh, ảnh hưởng đến quyết định đầu tư và quản lý tài chính.
Khái niệm "going concern" thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, khi thí sinh tiếp xúc với các văn bản về tài chính hoặc kinh doanh. Trong phần Writing và Speaking, thuật ngữ này có thể được sử dụng khi thảo luận về tình hình tài chính của doanh nghiệp. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh chuyên môn liên quan đến báo cáo tài chính, phân tích và đánh giá tình trạng tài chính, nơi đánh giá khả năng tồn tại và phát triển của một công ty trong tương lai.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp