Bản dịch của từ Going to school trong tiếng Việt

Going to school

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Going to school(Phrase)

ɡˈəʊɪŋ tˈuː skˈuːl
ˈɡoʊɪŋ ˈtoʊ ˈskuɫ
01

Một lịch trình hàng ngày mà học sinh đến lớp để học tập.

A daily routine that students engage in is attending classes to learn.

学生每天按时上课,学习新知识的日常生活安排

Ví dụ
02

Việc đi đến trường để học tập

Traveling to school for educational purposes

为了学习目的而进行的行走或前往学校的行动

Ví dụ
03

Việc dự định đến trường trong tương lai gần

The phrase that indicates a planned future action is 'going to school'.

用来表达意图将来要做的事情的说法就是去学习。

Ví dụ