ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Going to school
Một lịch trình hàng ngày mà học sinh đến lớp để học tập.
A daily routine that students engage in is attending classes to learn.
学生每天按时上课,学习新知识的日常生活安排
Việc đi đến trường để học tập
Traveling to school for educational purposes
为了学习目的而进行的行走或前往学校的行动
Việc dự định đến trường trong tương lai gần
The phrase that indicates a planned future action is 'going to school'.
用来表达意图将来要做的事情的说法就是去学习。