Bản dịch của từ Gold foil trong tiếng Việt

Gold foil

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gold foil(Noun)

goʊld fɔɪl
goʊld fɔɪl
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ