Bản dịch của từ Gold medal trong tiếng Việt
Gold medal

Gold medal(Noun)
Một chiếc huy chương trao tặng vì thành tích xuất sắc hoặc chiến thắng.
Medals are awarded for excellence or victory.
奖牌是授予卓越表现或胜利的象征。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Huân chương vàng là một phần thưởng cao quý được trao cho những người đạt thành tích xuất sắc trong các lĩnh vực như thể thao, nghệ thuật hoặc khoa học. Huân chương này thường được làm bằng vàng hoặc chất liệu tương tự và mang ý nghĩa biểu trưng cho sự cố gắng, nỗ lực vượt trội. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ "gold medal" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt về nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi nhẹ giữa hai vùng.
Huân chương vàng là một phần thưởng cao quý được trao cho những người đạt thành tích xuất sắc trong các lĩnh vực như thể thao, nghệ thuật hoặc khoa học. Huân chương này thường được làm bằng vàng hoặc chất liệu tương tự và mang ý nghĩa biểu trưng cho sự cố gắng, nỗ lực vượt trội. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ "gold medal" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt về nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi nhẹ giữa hai vùng.
