Bản dịch của từ Gold medal trong tiếng Việt

Gold medal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gold medal(Noun)

ɡˈoʊld mˈɛdəl
ɡˈoʊld mˈɛdəl
01

Mục tiêu cuối cùng thường được liên kết với thành công.

A final goal is often associated with success.

一个最终目标通常与成功密不可分。

Ví dụ
02

Một chiếc huy chương trao tặng vì thành tích xuất sắc hoặc chiến thắng.

Medals are awarded for excellence or victory.

奖牌是授予卓越表现或胜利的象征。

Ví dụ
03

Biểu tượng của thành tựu

A symbol of achievement

象征成就的标志

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh