Bản dịch của từ Gonk trong tiếng Việt

Gonk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gonk(Noun)

ɡɒŋk
ɡɒŋk
01

Một người ngu ngốc, thiếu hiểu biết và/hoặc thô lỗ.

A stupid, ignorant, and/or boorish person.

Ví dụ
02

(New Zealand, quân đội, tiếng lóng) Một giấc ngủ; một giấc ngủ ngắn.

(New Zealand, military, slang) A sleep; a nap.

Ví dụ
03

Một món đồ chơi lông nhỏ giống như gấu bông giả, được ưa chuộng trong thời chiến khi việc sản xuất gấu bông thật dừng lại.

A small furry toy like an ersatz teddy bear, popularized in wartime when production of real teddies stopped.

Ví dụ