Bản dịch của từ Good-brother trong tiếng Việt

Good-brother

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good-brother(Noun)

ˈɡʊdbrʌðə
ˈɡʊdbrʌðə
01

Một người anh rể.

A brother-in-law.

Ví dụ