ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Good-brother trong tiếng Việt
Good-brother
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Good-brother
(
Noun
)
ˈɡʊdbrʌðə
ˈɡʊdbrʌðə
AI
Tập phát âm
01
Một người anh rể.
A brother-in-law.
Ví dụ