Anh - Việt

Bản dịch của từ Good character trong tiếng Việt

good character

Idiom

good character (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Phẩm chất đạo đức của một người, là đức hạnh hay đạo đức.

A persons moral qualities being virtuous or ethical

Ví dụ
John được biết đến với phẩm chất tốt trong cộng đồng của chúng tôi.John is known for his good character in our community.
Cô ấy không có phẩm chất tốt, điều này ảnh hưởng đến tình bạn của cô.She does not have a good character, which affects her friendships.

Nghĩa 02

Những phẩm chất tinh thần và đạo đức đặc trưng của một cá nhân.

The mental and moral qualities distinctive to an individual

Ví dụ
Tính cách tốt của John đã mang lại cho anh sự tôn trọng trong cộng đồng.John's good character earned him respect in the community.
Nhiều người tin rằng tính cách tốt là điều cần thiết cho lãnh đạo.Many believe that good character is essential for leadership.

Nghĩa 03

Danh tiếng hoặc hành vi của một người.

A persons reputation or conduct

Ví dụ
John có nhân cách tốt, giúp đỡ người khác trong cộng đồng của chúng tôi.John has a good character, helping others in our community.
Cô ấy không có nhân cách tốt; cô ấy thường nói dối.She does not have a good character; she often lies.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh