Bản dịch của từ Good comment trong tiếng Việt

Good comment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good comment(Noun)

ɡˈʊd kˈɒmənt
ˈɡʊd ˈkɑmənt
01

Một lời nhận xét thể hiện ý kiến hoặc phản ứng

A comment expressing an opinion or reaction.

一句表达观点或反应的评论

Ví dụ
02

Một tuyên bố hoặc cách phản hồi, phát biểu ý kiến về điều gì đó

A statement or expression of opinion or reaction related to a certain issue.

对某事的声明、观点或反应

Ví dụ
03

Một bài đánh giá hay phê bình về một điều gì đó thường nhằm mục đích cung cấp phản hồi

A good critique or review of something is usually meant to provide feedback.

一篇关于某事的优秀评论或批评,往往旨在提供反馈。

Ví dụ