Bản dịch của từ Good first impression trong tiếng Việt

Good first impression

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good first impression(Noun)

ɡˈʊd fˈɜːst ɪmprˈɛʃən
ˈɡʊd ˈfɝst ˌɪmˈprɛʃən
01

Một đánh giá tích cực được đưa ra ngay khi gặp hoặc tiếp xúc

A favorable impression is formed right at the moment of meeting or initial contact.

一见面或接触就能获得的积极评价。

Ví dụ
02

Khả năng tạo ấn tượng ban đầu và ảnh hưởng đến cách người khác nhìn nhận về mình

The ability to influence how others perceive you during initial interactions.

影响别人对自己在最开始的互动中的印象的能力。

Ví dụ
03

Ấn tượng tích cực hình thành dựa trên tiếp xúc ban đầu hoặc những trải nghiệm với ai đó hoặc điều gì đó

A positive impression is formed based on initial encounters or experiences with someone or something.

这是一种基于与某人或某事的初次接触或经验而形成的良好印象。

Ví dụ