Bản dịch của từ Good friends trong tiếng Việt

Good friends

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good friends(Noun)

ɡˈʊd frˈɛndz
ˈɡʊd ˈfrɛndz
01

Một người mà ta có mối quan hệ tình cảm nhưng thường không liên quan đến tình dục hay quan hệ gia đình.

A person with whom one has a bond of mutual affection typically exclusive of sexual or family relations

Ví dụ
02

Một người có mối quan hệ tốt với người khác là bạn thân.

A person who is on good terms with another a buddy

Ví dụ
03

Một người ủng hộ hoặc giúp đỡ người khác.

A person who supports or helps another

Ví dụ