Bản dịch của từ Good heart trong tiếng Việt
Good heart
Noun [U/C]

Good heart(Noun)
ɡˈʊd hˈɑːt
ˈɡʊd ˈhɝt
01
Một bản tính nhân hậu và rộng lượng, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.
A kind and generous nature a disposition to be kind and to help others
Ví dụ
Ví dụ
03
Khả năng chăm sóc và đồng cảm với người khác là lòng trắc ẩn.
An ability to care for and empathize with others compassion
Ví dụ
