Anh - Việt
good humored
Adjective
good humored (Adjective)
/ɡˈʊd hjˈumɚd/
/ɡˈʊd hjˈumɚd/
AI
Ví dụ
Cô ấy luôn làm mọi người cười với những câu đùa hài hước.She always makes everyone laugh with her good-humored jokes.
Anh ấy không bao giờ tồi tệ; anh luôn vui vẻ.He is never in a bad mood; he is always good-humored.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "good-humored" chỉ trạng thái vui vẻ, hài hước và thân thiện của một cá nhân, thể hiện sự tích cực và khả năng đối phó với tình huống một cách dễ chịu. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để mô tả tính cách một người, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng tương tự nhưng ít phổ biến hơn. Cách phát âm và viết của hai biến thể này hầu như giống nhau, tuy nhiên, văn cảnh và tần suất sử dụng có thể khác biệt đáng kể.