Bản dịch của từ Good nature trong tiếng Việt
Good nature

Good nature (Noun)
Bản tính tốt bụng, hiền hòa và dễ gần; thói quen thể hiện lòng tử tế và thái độ ôn hòa với người khác.
Habitual kindness or mildness of temper or disposition; amiability.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Good nature" đề cập đến tính cách hòa nhã, dễ chịu và thân thiện của một cá nhân. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả những người có khả năng thể hiện sự từ bi, độ lượng và sự kiên nhẫn trong các mối quan hệ xã hội. Trong tiếng Anh, "good-natured" còn có thể được dùng như một tính từ để mô tả hành vi hoặc thái độ của một người. Cách sử dụng tổng quát của thuật ngữ này rất phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với nghĩa và ngữ cảnh tương tự nhau.
"Good nature" đề cập đến tính cách hòa nhã, dễ chịu và thân thiện của một cá nhân. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả những người có khả năng thể hiện sự từ bi, độ lượng và sự kiên nhẫn trong các mối quan hệ xã hội. Trong tiếng Anh, "good-natured" còn có thể được dùng như một tính từ để mô tả hành vi hoặc thái độ của một người. Cách sử dụng tổng quát của thuật ngữ này rất phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với nghĩa và ngữ cảnh tương tự nhau.
