Bản dịch của từ Good smell trong tiếng Việt

Good smell

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good smell(Noun)

ɡˈʊd smˈɛl
ˈɡʊd ˈsmɛɫ
01

Một mùi thơm dễ chịu

A pleasant scent

一股令人愉悦的香气

Ví dụ
02

Một mùi hương được con người cảm nhận một cách tích cực

A scent that people perceive positively.

人们愉快感受的香气

Ví dụ
03

Một mùi thơm dễ chịu hoặc ngọt ngào

A pleasant or sweet scent

一股令人心旷神怡的芳香

Ví dụ