gooey
gooey (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mô tả vật chất dính, nhầy, mềm và thường kéo sợi hoặc bám dính khi chạm vào (tương tự như “goo” — chất nhầy, keo).
of or relating to goo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gooey" được sử dụng để mô tả trạng thái dính, nhầy hoặc nhão, thường liên quan đến thức ăn hoặc vật liệu có độ nhớt cao. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được dùng để chỉ các món ăn như bánh nướng có nhân lỏng. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ tương tự nhưng có thể thường xuyên hơn trong ngữ cảnh mô tả các sản phẩm như đồ ngọt hay đồ gia vị. Trong phát âm, sự khác biệt giữa hai biến thể này không đáng kể, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu.