Anh - Việt

Bản dịch của từ Gooey trong tiếng Việt

gooey

Adjective

gooey (Adjective)

/gˈui/
/gˈui/
AI

Nghĩa 01

Mô tả vật chất mềm, dính và có độ sệt, dễ bám dính khi chạm vào.

soft sticky and viscous.

Ví dụ
Chiếc bánh dính dính là món yêu thích tại bữa tiệc sinh nhật của Sarah.The gooey cake was a favorite at Sarah's birthday party.
Bọn trẻ không thích kết cấu dính dính của kẹo dẻo.The children did not like the gooey texture of the marshmallow.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mô tả vật chất dính, nhầy, mềm và thường kéo sợi hoặc bám dính khi chạm vào (tương tự như “goo” — chất nhầy, keo).

of or relating to goo.

Ví dụ
Chiếc bánh dính dính được mọi người thích thú tại bữa tiệc.The gooey cake was enjoyed by everyone at the party.
Sự kiện xã hội không có bất kỳ món ăn dính dính nào.The social event did not have any gooey snacks available.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh