Bản dịch của từ Gooey trong tiếng Việt

Gooey

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gooey(Adjective)

gˈui
gˈui
01

Mô tả vật chất mềm, dính và có độ sệt, dễ bám dính khi chạm vào.

Soft sticky and viscous.

柔软粘稠的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả vật chất dính, nhầy, mềm và thường kéo sợi hoặc bám dính khi chạm vào (tương tự như “goo” — chất nhầy, keo).

Of or relating to goo.

黏稠的,与粘液有关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ