Bản dịch của từ Gooey trong tiếng Việt
Gooey

Gooey(Adjective)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả vật chất dính, nhầy, mềm và thường kéo sợi hoặc bám dính khi chạm vào (tương tự như “goo” — chất nhầy, keo).
Of or relating to goo.
黏稠的,与粘液有关的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "gooey" được sử dụng để mô tả trạng thái dính, nhầy hoặc nhão, thường liên quan đến thức ăn hoặc vật liệu có độ nhớt cao. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được dùng để chỉ các món ăn như bánh nướng có nhân lỏng. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ tương tự nhưng có thể thường xuyên hơn trong ngữ cảnh mô tả các sản phẩm như đồ ngọt hay đồ gia vị. Trong phát âm, sự khác biệt giữa hai biến thể này không đáng kể, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu.
Từ "gooey" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có thể được liên kết với cụm từ "goo", xuất phát từ tiếng Anh miền Bắc "gō", có nghĩa là chất nhờn, dính. Lịch sử của từ này bắt đầu từ thế kỷ 19, thường được sử dụng để miêu tả các chất lỏng có độ dính cao. Ý nghĩa hiện tại của "gooey" không chỉ đơn thuần mô tả bản chất vật lý mà còn được sử dụng trong các ngữ cảnh ẩn dụ, diễn tả sự ngọt ngào hoặc cảm xúc dễ chịu.
Từ "gooey" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, khi mô tả tính chất của thực phẩm hoặc vật liệu có kết cấu dính, ẩm ướt. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng để miêu tả các món ăn như bánh quy, phô mai chảy hoặc kẹo, tạo ra hình ảnh sinh động và hấp dẫn. Sự thông dụng của từ này thể hiện rõ trong văn hóa ẩm thực và nghệ thuật nấu ăn.
Họ từ
Từ "gooey" được sử dụng để mô tả trạng thái dính, nhầy hoặc nhão, thường liên quan đến thức ăn hoặc vật liệu có độ nhớt cao. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được dùng để chỉ các món ăn như bánh nướng có nhân lỏng. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ tương tự nhưng có thể thường xuyên hơn trong ngữ cảnh mô tả các sản phẩm như đồ ngọt hay đồ gia vị. Trong phát âm, sự khác biệt giữa hai biến thể này không đáng kể, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu.
Từ "gooey" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có thể được liên kết với cụm từ "goo", xuất phát từ tiếng Anh miền Bắc "gō", có nghĩa là chất nhờn, dính. Lịch sử của từ này bắt đầu từ thế kỷ 19, thường được sử dụng để miêu tả các chất lỏng có độ dính cao. Ý nghĩa hiện tại của "gooey" không chỉ đơn thuần mô tả bản chất vật lý mà còn được sử dụng trong các ngữ cảnh ẩn dụ, diễn tả sự ngọt ngào hoặc cảm xúc dễ chịu.
Từ "gooey" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, khi mô tả tính chất của thực phẩm hoặc vật liệu có kết cấu dính, ẩm ướt. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng để miêu tả các món ăn như bánh quy, phô mai chảy hoặc kẹo, tạo ra hình ảnh sinh động và hấp dẫn. Sự thông dụng của từ này thể hiện rõ trong văn hóa ẩm thực và nghệ thuật nấu ăn.
