Bản dịch của từ Goofily trong tiếng Việt

Goofily

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goofily(Adverb)

ɡˈuːfɪli
ˈɡuː.fəl.i
01

Một cách ngớ ngẩn, khờ dại, hay đùa giỡn

In a silly, foolish, or playful manner

Ví dụ
02

Một cách vụng về, lóng ngóng

In a clumsy or awkward manner

Ví dụ