Bản dịch của từ Goshawk trong tiếng Việt

Goshawk

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goshawk (Noun)

gˈɑshɔk
gˈɑshɑk
01

Một loài chim ưng lớn, cánh ngắn, trông giống chim cắt (sparrowhawk) nhưng to hơn; thường là loài săn mồi ban ngày, cư trú trong rừng và vùng cây cối rậm.

A large shortwinged hawk that resembles a large sparrowhawk in apperance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh