Anh - Việt

Bản dịch của từ Goshawk trong tiếng Việt

goshawk

Noun

goshawk (Noun)

/gˈɑshɔk/
/gˈɑshɑk/
AI

Nghĩa 01

Một loài chim ưng lớn, cánh ngắn, trông giống chim cắt (sparrowhawk) nhưng to hơn; thường là loài săn mồi ban ngày, cư trú trong rừng và vùng cây cối rậm.

A large shortwinged hawk that resembles a large sparrowhawk in apperance.

Ví dụ
Goshawk thường được thấy trong công viên đô thị vào mùa đông.The goshawk is often seen in urban parks during winter.
Nhiều người không nhận ra goshawk trong khu phố của họ.Many people do not recognize the goshawk in their neighborhood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh