Bản dịch của từ Goshawk trong tiếng Việt
Goshawk

Goshawk (Noun)
Một loài chim ưng lớn, cánh ngắn, trông giống chim cắt (sparrowhawk) nhưng to hơn; thường là loài săn mồi ban ngày, cư trú trong rừng và vùng cây cối rậm.
A large shortwinged hawk that resembles a large sparrowhawk in apperance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Goshawk (tên khoa học: Accipiter gentilis) là một loài chim ăn thịt thuộc họ Accipitridae, nổi bật bởi kích thước lớn và khả năng săn mồi ấn tượng. Goshawk thường được biết đến với màu sắc lông tối và khả năng bay nhanh, thường xuất hiện trong các khu rừng và đồng cỏ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "goshawk" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau nhẹ. Goshawk có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, góp phần kiểm soát quần thể động vật nhỏ.
Goshawk (tên khoa học: Accipiter gentilis) là một loài chim ăn thịt thuộc họ Accipitridae, nổi bật bởi kích thước lớn và khả năng săn mồi ấn tượng. Goshawk thường được biết đến với màu sắc lông tối và khả năng bay nhanh, thường xuất hiện trong các khu rừng và đồng cỏ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "goshawk" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau nhẹ. Goshawk có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, góp phần kiểm soát quần thể động vật nhỏ.
