Bản dịch của từ Gourd trong tiếng Việt
Gourd
Noun [U/C]

Gourd(Noun)
ɡˈɔːd
ˈɡʊrd
Ví dụ
02
Bất kỳ loại cây nào thuộc họ Bầu bí, bao gồm bí và bí ngô.
Any plant species belonging to the Cucurbitaceae family, including gourds and pumpkins.
任何属于葫芦科的植物,包括南瓜和黄瓜在内。
Ví dụ
03
Một trái cây mọng, lớn thường có vỏ cứng, dùng làm bình đựng hoặc để trang trí.
A large type of fruit with thick flesh and a hard shell, often used as a container or for decoration.
一种果肉丰厚、体积通常较大的水果,拥有坚硬的外皮,常被用作容器或装饰品。
Ví dụ
