Bản dịch của từ Govern trong tiếng Việt
Govern
Verb

Govern(Verb)
ɡˈʌvən
ˈɡəvɝn
01
Ví dụ
03
Thực hiện các hoạt động và chính sách của một tổ chức hoặc nhân dân nhà nước
Carrying out the policy actions and activities of a government organization or the people.
执行国家或人民组织的主要政策措施和职责
Ví dụ
