Bản dịch của từ Grab a bite trong tiếng Việt

Grab a bite

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grab a bite(Phrase)

ɡrˈæb ˈɑː bˈaɪt
ˈɡræb ˈɑ ˈbaɪt
01

Ngừng lại để ăn uống, đặc biệt là khi đang vội

Stop for a meal, especially when you're in a rush.

在赶时间的时候,最好别停下来吃饭,免得耽误事。

Ví dụ
02

Ăn nhẹ hoặc ăn vặt

Have a light snack or a quick bite

吃一顿清淡的饭或点心

Ví dụ
03

Ăn gì đó nhanh chóng hoặc theo kiểu thân mật

To eat hurriedly or in an informal, casual manner

匆忙吃或随意吃

Ví dụ