Bản dịch của từ Grab a bite trong tiếng Việt
Grab a bite
Phrase

Grab a bite(Phrase)
ɡrˈæb ˈɑː bˈaɪt
ˈɡræb ˈɑ ˈbaɪt
01
Ngừng lại để ăn uống, đặc biệt là khi đang vội
Stop for a meal, especially when you're in a rush.
在赶时间的时候,最好别停下来吃饭,免得耽误事。
Ví dụ
03
Ăn gì đó nhanh chóng hoặc theo kiểu thân mật
To eat hurriedly or in an informal, casual manner
匆忙吃或随意吃
Ví dụ
