Bản dịch của từ Grab a bite trong tiếng Việt
Grab a bite
Phrase

Grab a bite(Phrase)
ɡrˈæb ˈɑː bˈaɪt
ˈɡræb ˈɑ ˈbaɪt
01
Dừng lại ăn một bữa ăn, đặc biệt là khi vội vàng
Stop for a quick bite, especially when you're in a rush.
在赶时间的时候,最好还是暂时别吃饭,免得浪费时间。
Ví dụ
