Bản dịch của từ Grab bag trong tiếng Việt

Grab bag

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grab bag(Noun)

gɹæb bæg
gɹæb bæg
01

Một túi hoặc hộp đựng quà trong các buổi tiệc, nơi khách mời lấy một món quà mà không biết trước đó là gì (mua may, rút thăm, lục túi lấy quà).

A bag or other container from which a person at a party or other gathering takes a gift without knowing what it is.

聚会中不知名的礼物袋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Grab bag(Phrase)

gɹæb bæg
gɹæb bæg
01

Một tập hợp lộn xộn gồm nhiều món đồ khác nhau, không theo chủ đề hay thứ tự rõ ràng; giống như một túi đồ hỗn hợp chứa nhiều món đa dạng.

A miscellaneous collection or assortment of items.

杂物袋

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh