Bản dịch của từ Grabbing trong tiếng Việt

Grabbing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grabbing (Verb)

ɡrˈæbɪŋ
ˈɡræbɪŋ
01

Nắm hoặc chộp lấy người hay vật một cách nhanh và chặt

Taking hold of someone or something suddenly and firmly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lấy hoặc giành được thứ gì đó, thường một cách nhanh chóng hay sốt sắng

Taking or getting something especially quickly or eagerly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thu hút mạnh sự chú ý hoặc sự quan tâm của ai đó

Getting someone’s attention or interest strongly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ