Anh - Việt

Bản dịch của từ Gracious trong tiếng Việt

gracious

InterjectionAdjective

gracious (Interjection)

/gɹˈeiʃəs/
/gɹˈeiʃəs/
AI

Nghĩa 01 · Câu cảm thán dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên một cách lịch sự hoặc nhẹ nhàng (tương tự như 'Ôi chao' hay 'Ôi trời' nhưng trang nhã hơn).

Câu cảm thán dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên một cách lịch sự hoặc nhẹ nhàng (tương tự như 'Ôi chao' hay 'Ôi trời' nhưng trang nhã hơn).

Used to express polite surprise.

Ví dụ
Chúa ơi! Tôi không ngờ thấy bạn ở đây.Gracious! I didn't expect to see you here.
Ôi chúa ơi, cái cử chỉ đẹp đẽ của bạn!Gracious, what a lovely gesture you made!

Từ tiếng Việt gần nghĩa

gracious (Adjective)

/gɹˈeiʃəs/
/gɹˈeiʃəs/
AI

Nghĩa 01 · Lịch sự, tử tế và dễ chịu, thường thể hiện sự nhã nhặn, ân cần đặc biệt với người có địa vị thấp hơn hoặc trong hoàn cảnh cần khoan dung.

Lịch sự, tử tế và dễ chịu, thường thể hiện sự nhã nhặn, ân cần đặc biệt với người có địa vị thấp hơn hoặc trong hoàn cảnh cần khoan dung.

Courteous kind and pleasant especially towards someone of lower social status.

Ví dụ
Cô ấy chào đón người giữ gìn với nụ cười lịch sự.She greeted the janitor with a gracious smile.
Người chủ nhà lịch sự đã khiến mọi người cảm thấy được chào đón tại buổi tiệc.The gracious host made everyone feel welcome at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tính từ dùng để tôn kính, lịch sự khi nói về hoàng gia, vua, nữ hoàng hoặc việc làm của họ — mang nghĩa kính trọng, long trọng, trang nhã.

Tính từ dùng để tôn kính, lịch sự khi nói về hoàng gia, vua, nữ hoàng hoặc việc làm của họ — mang nghĩa kính trọng, long trọng, trang nhã.

A polite epithet used of royalty or their acts.

Ví dụ
Nụ cười lịch sự của nữ hoàng khiến khách mời tại bữa tiệc vui mừng.The queen's gracious smile delighted the guests at the ball.
Cách cư xử lịch thiệp của anh ấy làm mọi người tại buổi tụ tập xã hội hấp dẫn.His gracious manners charmed everyone at the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · theo quan niệm Kitô giáo: biểu lộ ân sủng của Thiên Chúa hoặc được Thiên Chúa ban ân huệ; mang tính thiêng liêng, nhân từ theo ý Chúa

theo quan niệm Kitô giáo: biểu lộ ân sủng của Thiên Chúa hoặc được Thiên Chúa ban ân huệ; mang tính thiêng liêng, nhân từ theo ý Chúa

in Christian belief showing divine grace.

Ví dụ
Cô ấy nhận được một sự quyên góp ân cần từ nhà thờ cho sự kiện từ thiện.She received a gracious donation from the church for the charity event.
Những lời ân cần của mục sư an ủi gia đình đang đau buồn trong lễ tang.The pastor's gracious words comforted the grieving family during the funeral service.

Dạng tính từ của gracious (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

gracious

khoan dung

more gracious

lịch thiệp hơn

most gracious

nhân từ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh