Bản dịch của từ Graduation ceremony trong tiếng Việt

Graduation ceremony

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Graduation ceremony(Noun)

ɡrˌædjʊˈeɪʃən sˈɛrɪməni
ˌɡrædʒuˈeɪʃən ˈsɛrəˌmoʊni
01

Một sự kiện trang trọng đánh dấu sự hoàn thành của một bằng cấp hoặc chương trình học.

A formal event marking the completion of an academic degree or program

Ví dụ
02

Một buổi lễ trao bằng tốt nghiệp cho các sinh viên.

A ceremony where degrees or diplomas are conferred to graduates

Ví dụ
03

Một sự kiện mà sinh viên nhận giải thưởng và sự công nhận về thành tích học tập.

An event during which students receive their academic awards and recognition

Ví dụ