Anh - Việt

Bản dịch của từ Gram trong tiếng Việt

gram

Noun

gram (Noun)

/grˈæm/
/ˈɡræm/
AI

Nghĩa 01

Một đơn vị khối lượng bằng một phần nghìn của một kilogam.

A unit of mass equal to one thousandth of a kilogram

Ví dụ
Công thức cần 200 gram đường để làm bánh.The recipe needs 200 grams of sugar for the cake.
Cô ấy không ăn quá 50 gram sô cô la mỗi ngày.She does not eat more than 50 grams of chocolate daily.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học.

A metric unit of mass used in the sciences

Ví dụ
Một gram đường đủ dùng cho ví dụ viết IELTS.A gram of sugar is enough for the IELTS writing example.
Cô ấy không biết tờ giấy nặng bao nhiêu gram.She does not know how many grams the paper weighs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một đơn vị đo cho nồng độ của một chất trong một lượng chất khác cụ thể.

A unit of measurement for levels of a substance in a specific quantity of another substance

Ví dụ
Báo cáo cho thấy có 5 gam đường trong 100 ml đồ uống.The report showed 5 grams of sugar in the 100 ml drink.
Nhãn thực phẩm này không ghi lượng protein bằng gam.There are not grams of protein listed on this food label.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh