grammatically
Adverb
grammatically (Adverb)
/gɹəmˈætɪklli/
/gɹəmˈætɪklli/
AI
Ví dụ
Cô ấy luôn nói tiếng Anh đúng ngữ pháp khi ở công cộng.She always speaks grammatically correct English in public.
Giáo viên giải thích khái niệm một cách ngữ pháp cho học sinh.The teacher explained the concept grammatically to the students.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "grammatically" là trạng từ xuất phát từ tính từ "grammatical", nghĩa là liên quan đến ngữ pháp. Từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng một câu hoặc cấu trúc ngôn ngữ tuân theo các quy tắc ngữ pháp của một ngôn ngữ cụ thể. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt trong việc sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho từ này, cả hai phiên bản đều sử dụng "grammatically" với cách phát âm tương tự và ý nghĩa không thay đổi.