Bản dịch của từ Grand opening trong tiếng Việt

Grand opening

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grand opening(Noun)

ɡrˈænd ˈəʊpənɪŋ
ˈɡrænd ˈoʊpənɪŋ
01

Một sự kiện nghi thức để đánh dấu việc khai trương chính thức một cơ sở hoặc doanh nghiệp mới.

A ceremonial event to mark the official opening of a new facility or business

Ví dụ
02

Sự ra mắt của một dịch vụ, sản phẩm, hoặc doanh nghiệp mới, thường nhằm mục đích tạo ra sự quan tâm và tham gia của công chúng.

The launch of a new service product or enterprise usually intended to generate public interest and attendance

Ví dụ
03

Một sự kiện khuyến mãi hoặc chiến lược tiếp thị thu hút sự chú ý đến một cơ sở mới.

A promotional event or marketing strategy that attracts attention to a new establishment

Ví dụ