Bản dịch của từ Grand opening trong tiếng Việt
Grand opening
Noun [U/C]

Grand opening(Noun)
ɡrˈænd ˈəʊpənɪŋ
ˈɡrænd ˈoʊpənɪŋ
Ví dụ
02
Sự ra mắt của một dịch vụ, sản phẩm, hoặc doanh nghiệp mới, thường nhằm mục đích tạo ra sự quan tâm và tham gia của công chúng.
The launch of a new service product or enterprise usually intended to generate public interest and attendance
Ví dụ
03
Một sự kiện khuyến mãi hoặc chiến lược tiếp thị thu hút sự chú ý đến một cơ sở mới.
A promotional event or marketing strategy that attracts attention to a new establishment
Ví dụ
