grandparent
grandparent (Noun)
Nghĩa 01
Cha hoặc mẹ của bố hoặc mẹ mình; ông hoặc bà (ví dụ: ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại).
A parent of one's father or mother; a grandmother or grandfather.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của grandparent (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
grandparent | grandparents |
Kết hợp từ của grandparent (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ông bà ngoại đầy yêu thương doting grandparent | Người ông, người bà yêu thương đã chiều chuộng cháu bằng tình yêu và quà tặng. The doting grandparent spoiled their grandchild with love and gifts. |
ông bà tự hào proud grandparent | Là một ông bà tự hào mang lại niềm vui và hạnh phúc lớn lao. Being a proud grandparent brings immense joy and happiness. |
ông nội (bên cha) paternal grandparent | Ông nội của tôi đã dạy tôi cách câu cá. My paternal grandfather taught me how to fish. |
ông bà nội maternal grandparent | Ông bà nội của tôi sống ở một ngôi làng nhỏ cùng nhau. My maternal grandparents live in a small village together. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "grandparent" được sử dụng để chỉ ông bà, tức là cha mẹ của cha hoặc mẹ. Trong tiếng Anh, từ này không phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, vì vậy nó có cách phát âm và hình thức viết tương tự nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, cách sử dụng có thể mang những sắc thái khác nhau. Ví dụ, ở một số nền văn hóa, vai trò của ông bà trong gia đình có thể được nhấn mạnh hơn, với những trách nhiệm và ảnh hưởng lớn hơn đến các thế hệ sau.
